Từ vựng
演目
えんもく
vocabulary vocab word
chương trình (âm nhạc
hòa nhạc
sân khấu
v.v.)
tiết mục
演目 演目 えんもく chương trình (âm nhạc, hòa nhạc, sân khấu, v.v.), tiết mục
Ý nghĩa
chương trình (âm nhạc hòa nhạc sân khấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0