Từ vựng
えんずる演ずる えんずる演ずる えんずる演ずる

Ý nghĩa

diễn xuất (một vai) đóng (một vai) biểu diễn (vở kịch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠