Từ vựng
演じる
えんじる
vocabulary vocab word
diễn (một vai)
đóng (một vai trò)
biểu diễn (vở kịch
v.v.)
dàn dựng (một vở diễn)
phạm phải (ví dụ: một sai lầm)
làm mất mặt bản thân
làm điều gì đó nổi bật
làm ầm ĩ
giả vờ (ví dụ: làm một người cha tốt)
演じる 演じる えんじる diễn (một vai), đóng (một vai trò), biểu diễn (vở kịch, v.v.), dàn dựng (một vở diễn), phạm phải (ví dụ: một sai lầm), làm mất mặt bản thân, làm điều gì đó nổi bật, làm ầm ĩ, giả vờ (ví dụ: làm một người cha tốt)
Ý nghĩa
diễn (một vai) đóng (một vai trò) biểu diễn (vở kịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0