Từ vựng
漏電
ろうでん
vocabulary vocab word
ngắn mạch
rò rỉ điện
sự cố điện
漏電 漏電 ろうでん ngắn mạch, rò rỉ điện, sự cố điện
Ý nghĩa
ngắn mạch rò rỉ điện và sự cố điện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうでん
vocabulary vocab word
ngắn mạch
rò rỉ điện
sự cố điện