Từ vựng
漏洩
ろうえい
vocabulary vocab word
rò rỉ (thông tin
bí mật)
tiết lộ
tiết lộ bí mật
rò rỉ (khí
chất lỏng)
sự rò rỉ
thoát khí
lọt sáng
漏洩 漏洩 ろうえい rò rỉ (thông tin, bí mật), tiết lộ, tiết lộ bí mật, rò rỉ (khí, chất lỏng), sự rò rỉ, thoát khí, lọt sáng
Ý nghĩa
rò rỉ (thông tin bí mật) tiết lộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0