Từ vựng
漉油
こしあぶら
vocabulary vocab word
Cây đinh lăng lá kép (một loài thực vật có hoa thuộc họ Araliaceae)
漉油 漉油 こしあぶら Cây đinh lăng lá kép (một loài thực vật có hoa thuộc họ Araliaceae)
Ý nghĩa
Cây đinh lăng lá kép (một loài thực vật có hoa thuộc họ Araliaceae)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0