Từ vựng
漂わす
ただよわす
vocabulary vocab word
thả trôi
buông lỏng
thoát khỏi ràng buộc
漂わす 漂わす ただよわす thả trôi, buông lỏng, thoát khỏi ràng buộc
Ý nghĩa
thả trôi buông lỏng và thoát khỏi ràng buộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0