Từ vựng
漂う
ただよう
vocabulary vocab word
trôi dạt
nổi bồng bềnh
tỏa ra (mùi hương)
lơ lửng trong không khí
lan tỏa (cảm xúc hoặc không khí)
lang thang
đi lang thang vô định
không vững vàng
bấp bênh
chao đảo
giật mình
co rúm lại
sống trong hoàn cảnh bấp bênh
漂う 漂う ただよう trôi dạt, nổi bồng bềnh, tỏa ra (mùi hương), lơ lửng trong không khí, lan tỏa (cảm xúc hoặc không khí), lang thang, đi lang thang vô định, không vững vàng, bấp bênh, chao đảo, giật mình, co rúm lại, sống trong hoàn cảnh bấp bênh
Ý nghĩa
trôi dạt nổi bồng bềnh tỏa ra (mùi hương)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0