Từ vựng
漁る
あさる
vocabulary vocab word
câu cá
tìm kiếm
săn lùng
lục lọi
kiếm chác
lượm lặt
xem xét kỹ
đào bới
lao vào (tiêu xài
đọc sách
v.v.)
nghiện ngập
漁る 漁る あさる câu cá, tìm kiếm, săn lùng, lục lọi, kiếm chác, lượm lặt, xem xét kỹ, đào bới, lao vào (tiêu xài, đọc sách, v.v.), nghiện ngập
Ý nghĩa
câu cá tìm kiếm săn lùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0