Từ vựng
滲む
にじむ
vocabulary vocab word
chảy ra (chất lỏng)
lan rộng
thấm ra
loang ra
mờ đi
bị mờ
rỉ ra
trào ra (nước mắt
v.v.)
lộ ra (cảm xúc
tình cảm
v.v.)
bộc lộ
滲む 滲む にじむ chảy ra (chất lỏng), lan rộng, thấm ra, loang ra, mờ đi, bị mờ, rỉ ra, trào ra (nước mắt, v.v.), lộ ra (cảm xúc, tình cảm, v.v.), bộc lộ
Ý nghĩa
chảy ra (chất lỏng) lan rộng thấm ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0