Từ vựng
滲み出る
にじみでる
vocabulary vocab word
rỉ ra (ví dụ: mồ hôi)
thấm ra
rò rỉ ra
lộ ra (ví dụ: cảm xúc)
滲み出る 滲み出る-2 にじみでる rỉ ra (ví dụ: mồ hôi), thấm ra, rò rỉ ra, lộ ra (ví dụ: cảm xúc)
Ý nghĩa
rỉ ra (ví dụ: mồ hôi) thấm ra rò rỉ ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0