Từ vựng
にじみだす滲み出す にじみだす滲み出す にじみだす滲み出す

Ý nghĩa

rỉ ra và thấm ra

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠