Từ vựng
滲みわたる
しみわたる
vocabulary vocab word
thấm sâu
lan tỏa
lan rộng
滲みわたる 滲みわたる しみわたる thấm sâu, lan tỏa, lan rộng
Ý nghĩa
thấm sâu lan tỏa và lan rộng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しみわたる
vocabulary vocab word
thấm sâu
lan tỏa
lan rộng