Từ vựng
滞りなく
とどこおりなく
vocabulary vocab word
không chậm trễ
một cách trơn tru
không gặp trở ngại
滞りなく 滞りなく とどこおりなく không chậm trễ, một cách trơn tru, không gặp trở ngại
Ý nghĩa
không chậm trễ một cách trơn tru và không gặp trở ngại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0