Từ vựng
溺れ込む
おぼれこむ
vocabulary vocab word
chết đuối
nghiện ngập
say mê
溺れ込む 溺れ込む おぼれこむ chết đuối, nghiện ngập, say mê
Ý nghĩa
chết đuối nghiện ngập và say mê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おぼれこむ
vocabulary vocab word
chết đuối
nghiện ngập
say mê