Từ vựng
溶発
ようはつ
vocabulary vocab word
lá chắn bốc hơi (tên lửa)
溶発 溶発 ようはつ lá chắn bốc hơi (tên lửa)
Ý nghĩa
lá chắn bốc hơi (tên lửa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようはつ
vocabulary vocab word
lá chắn bốc hơi (tên lửa)