Từ vựng
溯上
そじょう
vocabulary vocab word
ngược dòng
bơi ngược dòng
溯上 溯上 そじょう ngược dòng, bơi ngược dòng
Ý nghĩa
ngược dòng và bơi ngược dòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そじょう
vocabulary vocab word
ngược dòng
bơi ngược dòng