Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
溪間
けいかん
vocabulary vocab word
khe núi
溪間
keikan
溪間
溪間
けいかん
khe núi
け
い
か
ん
溪
間
け
い
か
ん
溪
間
け
い
か
ん
溪
間
Ý nghĩa
khe núi
khe núi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
溪間
khe núi
けいかん
溪
thung lũng
たに, たにがわ, ケイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
奚
người hầu, cái gì, tại sao
なんぞ, ケイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
𡗞
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.