Từ vựng
溢れんばかり
あふれんばかり
vocabulary vocab word
tràn trề
dạt dào
hào hứng
phong phú
溢れんばかり 溢れんばかり あふれんばかり tràn trề, dạt dào, hào hứng, phong phú
Ý nghĩa
tràn trề dạt dào hào hứng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あふれんばかり
vocabulary vocab word
tràn trề
dạt dào
hào hứng
phong phú