Từ vựng
溢れかえる
あふれかえる
vocabulary vocab word
tràn ngập
dạt dào
đầy ắp
溢れかえる 溢れかえる あふれかえる tràn ngập, dạt dào, đầy ắp
Ý nghĩa
tràn ngập dạt dào và đầy ắp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あふれかえる
vocabulary vocab word
tràn ngập
dạt dào
đầy ắp