Từ vựng
こぼし溢し こぼし溢し こぼし溢し

Ý nghĩa

bình đựng nước thải (trong trà đạo)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠