Từ vựng
溜分
りゅうぶん
vocabulary vocab word
phân đoạn (ví dụ trong chưng cất)
phần cắt
溜分 溜分 りゅうぶん phân đoạn (ví dụ trong chưng cất), phần cắt
Ý nghĩa
phân đoạn (ví dụ trong chưng cất) và phần cắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0