Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
溜出
りゅーしゅつ
vocabulary vocab word
chưng cất
溜出
ryuushutsu
溜出
溜出
りゅーしゅつ
chưng cất
りゅ
う
しゅ
つ
溜
出
りゅ
う
しゅ
つ
溜
出
りゅ
う
しゅ
つ
溜
出
Ý nghĩa
chưng cất
chưng cất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
溜出
chưng cất
りゅうしゅつ
溜
tích tụ, tập hợp, nợ đọng
た.まる, たま.る, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ
刅
( CDP-8C69 )
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
�
( CDP-88EE )
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.