Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
準尺
じゅんしゃく
vocabulary vocab word
sào đo cao độ
準尺
junshaku
準尺
準尺
じゅんしゃく
sào đo cao độ
じゅ
ん
しゃ
く
準
尺
じゅ
ん
しゃ
く
準
尺
じゅ
ん
しゃ
く
準
尺
Ý nghĩa
sào đo cao độ
sào đo cao độ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
準尺
sào đo cao độ
じゅんしゃく
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン
淮
tên một con sông ở Trung Quốc
ワイ, エ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.