Từ vựng
準える
なぞらえる
vocabulary vocab word
so sánh với
ví như
lấy làm mẫu
bắt chước theo
mô phỏng theo
準える 準える なぞらえる so sánh với, ví như, lấy làm mẫu, bắt chước theo, mô phỏng theo
Ý nghĩa
so sánh với ví như lấy làm mẫu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0