Từ vựng
源
みなもと
vocabulary vocab word
nguồn (của một con sông)
đầu nguồn
nguồn gốc
nguồn cội
cội nguồn
源 源 みなもと nguồn (của một con sông), đầu nguồn, nguồn gốc, nguồn cội, cội nguồn
Ý nghĩa
nguồn (của một con sông) đầu nguồn nguồn gốc
Luyện viết
Nét: 1/13