Từ vựng
満遍
まんべん
vocabulary vocab word
toàn bộ
toàn thể
sự cân bằng (trong Thiền)
sự bình đẳng
満遍 満遍 まんべん toàn bộ, toàn thể, sự cân bằng (trong Thiền), sự bình đẳng
Ý nghĩa
toàn bộ toàn thể sự cân bằng (trong Thiền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0