Từ vựng
満席
まんせき
vocabulary vocab word
hết chỗ
kín chỗ
chật kín
満席 満席 まんせき hết chỗ, kín chỗ, chật kín
Ý nghĩa
hết chỗ kín chỗ và chật kín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まんせき
vocabulary vocab word
hết chỗ
kín chỗ
chật kín