Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
満卓
まんたく
vocabulary vocab word
nhà đầy
bàn đầy
満卓
mantaku
満卓
満卓
まんたく
nhà đầy, bàn đầy
ま
ん
た
く
満
卓
ま
ん
た
く
満
卓
ま
ん
た
く
満
卓
Ý nghĩa
nhà đầy
và
bàn đầy
nhà đầy, bàn đầy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
満卓
nhà đầy, bàn đầy
まんたく
満
đầy, sự đầy đủ, đủ...
み.ちる, み.つ, マン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
卓
xuất chúng, bàn, bàn làm việc...
タク
⺊
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.