Từ vựng
湯気
ゆげ
vocabulary vocab word
hơi nước
hơi nóng
hơi ẩm
湯気 湯気 ゆげ hơi nước, hơi nóng, hơi ẩm
Ý nghĩa
hơi nước hơi nóng và hơi ẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆげ
vocabulary vocab word
hơi nước
hơi nóng
hơi ẩm