Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
渺茫
びょうぼう
vocabulary vocab word
mênh mông
vô tận
渺茫
byoubou
渺茫
渺茫
びょうぼう
mênh mông, vô tận
びょ
う
ぼ
う
渺
茫
びょ
う
ぼ
う
渺
茫
びょ
う
ぼ
う
渺
茫
Ý nghĩa
mênh mông
và
vô tận
mênh mông, vô tận
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
渺茫
mênh mông, vô tận
びょうぼう
渺
nhỏ bé, vô tận
びょう.たる, ビョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
眇
sự nhỏ bé, tật lé mắt
びょう.たる, すがめ, ビョウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
茫
rộng lớn, bao la
とお.い, ボウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
汒
あわただ.しい, ボウ, モウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.