Từ vựng
測光
そっこう
vocabulary vocab word
phép đo quang
phép đo ánh sáng
測光 測光 そっこう phép đo quang, phép đo ánh sáng
Ý nghĩa
phép đo quang và phép đo ánh sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そっこう
vocabulary vocab word
phép đo quang
phép đo ánh sáng