Từ vựng
温浴
おんよく
vocabulary vocab word
bồn tắm nước nóng
bồn tắm nước ấm
温浴 温浴 おんよく bồn tắm nước nóng, bồn tắm nước ấm
Ý nghĩa
bồn tắm nước nóng và bồn tắm nước ấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんよく
vocabulary vocab word
bồn tắm nước nóng
bồn tắm nước ấm