Từ vựng
減
げん
vocabulary vocab word
sự giảm
sự giảm bớt
phép trừ
sự giảm án (theo luật lệnh ritsuryō)
減 減 げん sự giảm, sự giảm bớt, phép trừ, sự giảm án (theo luật lệnh ritsuryō)
Ý nghĩa
sự giảm sự giảm bớt phép trừ
Luyện viết
Nét: 1/12