Từ vựng
渋る
しぶる
vocabulary vocab word
miễn cưỡng (làm gì đó)
không muốn (làm gì đó)
do dự (làm gì đó)
tiếc rẻ
chậm trễ (trong việc làm gì đó)
trì hoãn (việc làm gì đó)
lưỡng lự
lơ là
chậm lại
muốn đi ngoài nhưng khó đi
bị mót rặn
渋る 渋る しぶる miễn cưỡng (làm gì đó), không muốn (làm gì đó), do dự (làm gì đó), tiếc rẻ, chậm trễ (trong việc làm gì đó), trì hoãn (việc làm gì đó), lưỡng lự, lơ là, chậm lại, muốn đi ngoài nhưng khó đi, bị mót rặn
Ý nghĩa
miễn cưỡng (làm gì đó) không muốn (làm gì đó) do dự (làm gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0