Từ vựng
渋うちわ
vocabulary vocab word
quạt được sơn bằng nước hồng
渋うちわ 渋うちわ quạt được sơn bằng nước hồng
渋うちわ
Ý nghĩa
quạt được sơn bằng nước hồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
quạt được sơn bằng nước hồng