Từ vựng
清掃
せいそう
vocabulary vocab word
dọn dẹp
làm sạch
thu gom rác
nhặt nhạnh
清掃 清掃 せいそう dọn dẹp, làm sạch, thu gom rác, nhặt nhạnh
Ý nghĩa
dọn dẹp làm sạch thu gom rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいそう
vocabulary vocab word
dọn dẹp
làm sạch
thu gom rác
nhặt nhạnh