Từ vựng
清拭
せいしき
vocabulary vocab word
tắm tại giường
tắm bằng khăn ướt
tắm chăn
vệ sinh cá nhân
清拭 清拭 せいしき tắm tại giường, tắm bằng khăn ướt, tắm chăn, vệ sinh cá nhân
Ý nghĩa
tắm tại giường tắm bằng khăn ướt tắm chăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0