Từ vựng
添え物
そえもの
vocabulary vocab word
phần bổ sung
vật thêm vào
添え物 添え物 そえもの phần bổ sung, vật thêm vào
Ý nghĩa
phần bổ sung và vật thêm vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そえもの
vocabulary vocab word
phần bổ sung
vật thêm vào