Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
混混
こんこん
vocabulary vocab word
chảy tràn trề
混混
konkon
混混
混混
こんこん
chảy tràn trề
こ
ん
こ
ん
混
混
こ
ん
こ
ん
混
混
こ
ん
こ
ん
混
混
Ý nghĩa
chảy tràn trề
chảy tràn trề
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こんこん
chảy tràn trề
混混
こみこみ
đông đúc
Phân tích thành phần
混混
đông đúc
こみこみ
混
trộn lẫn, pha trộn, làm lẫn lộn
ま.じる, -ま.じり, コン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昆
con cháu, anh trai, côn trùng
コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
混
trộn lẫn, pha trộn, làm lẫn lộn
ま.じる, -ま.じり, コン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昆
con cháu, anh trai, côn trùng
コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.