Từ vựng
混入
こんにゅう
vocabulary vocab word
trộn lẫn
pha trộn
thêm vào
làm giả
混入 混入 こんにゅう trộn lẫn, pha trộn, thêm vào, làm giả
Ý nghĩa
trộn lẫn pha trộn thêm vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんにゅう
vocabulary vocab word
trộn lẫn
pha trộn
thêm vào
làm giả