Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
混ぜもの
まぜもの
vocabulary vocab word
hỗn hợp
sự pha trộn
混zemono
mazemono
混ぜもの
混ぜもの
まぜもの
hỗn hợp, sự pha trộn
ま
ぜ
も
の
混
ぜ
も
の
ま
ぜ
も
の
混
ぜ
も
の
ま
ぜ
も
の
混
ぜ
も
の
Ý nghĩa
hỗn hợp
và
sự pha trộn
hỗn hợp, sự pha trộn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
まぜもの
hỗn hợp, sự pha trộn
Phân tích thành phần
混ぜもの
hỗn hợp, sự pha trộn
まぜもの
混
trộn lẫn, pha trộn, làm lẫn lộn
ま.じる, -ま.じり, コン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昆
con cháu, anh trai, côn trùng
コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.