Từ vựng
混じり
まじり
vocabulary vocab word
trộn lẫn với
pha trộn với
rải rác với
điểm xuyết với
rắc với
混じり 混じり まじり trộn lẫn với, pha trộn với, rải rác với, điểm xuyết với, rắc với
Ý nghĩa
trộn lẫn với pha trộn với rải rác với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0