Từ vựng
深める
ふかめる
vocabulary vocab word
làm sâu sắc hơn
tăng cường
củng cố
深める 深める ふかめる làm sâu sắc hơn, tăng cường, củng cố
Ý nghĩa
làm sâu sắc hơn tăng cường và củng cố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふかめる
vocabulary vocab word
làm sâu sắc hơn
tăng cường
củng cố