Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
深えん
しんえん
vocabulary vocab word
vực thẳm
hẻm núi sâu
深en
shinen
深えん
深えん
しんえん
vực thẳm, hẻm núi sâu
し
ん
え
ん
深
え
ん
し
ん
え
ん
深
え
ん
し
ん
え
ん
深
え
ん
Ý nghĩa
vực thẳm
và
hẻm núi sâu
vực thẳm, hẻm núi sâu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しんえん
vực thẳm, hẻm núi sâu
Phân tích thành phần
深えん
vực thẳm, hẻm núi sâu
しんえん
深
sâu, tăng cường, làm sâu sắc...
ふか.い, -ぶか.い, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.