Từ vựng
深い
ふかい
vocabulary vocab word
sâu
sâu sắc
dày đặc
dày
thân thiết
mãnh liệt
mạnh mẽ
khuya
深い 深い ふかい sâu, sâu sắc, dày đặc, dày, thân thiết, mãnh liệt, mạnh mẽ, khuya
Ý nghĩa
sâu sâu sắc dày đặc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0