Từ vựng
淫雨
いんう
vocabulary vocab word
mưa dầm gây hại mùa màng
淫雨 淫雨 いんう mưa dầm gây hại mùa màng
Ý nghĩa
mưa dầm gây hại mùa màng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんう
vocabulary vocab word
mưa dầm gây hại mùa màng