Từ vựng
淫婦
いんぷ
vocabulary vocab word
người đàn bà trắc nết
gái hư
gái điếm
gái làng chơi
đĩ thõa
淫婦 淫婦 いんぷ người đàn bà trắc nết, gái hư, gái điếm, gái làng chơi, đĩ thõa
Ý nghĩa
người đàn bà trắc nết gái hư gái điếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0