Từ vựng
淋しがる
さびしがる
vocabulary vocab word
nhớ ai đó
nhớ cái gì đó
cảm thấy cô đơn
淋しがる 淋しがる さびしがる nhớ ai đó, nhớ cái gì đó, cảm thấy cô đơn
Ý nghĩa
nhớ ai đó nhớ cái gì đó và cảm thấy cô đơn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0