Từ vựng
液胞
えきほう
vocabulary vocab word
không bào
khoang dịch tế bào
液胞 液胞 えきほう không bào, khoang dịch tế bào
Ý nghĩa
không bào và khoang dịch tế bào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えきほう
vocabulary vocab word
không bào
khoang dịch tế bào